Từ

出神 (chū shén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出神 (chū shén) là một từ tiếng Trung: mê mẩn; xuất thần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出神

动 dòng động từ

mê mẩn; xuất thần

他听得出神,完全没注意到我进来了。

tā tīng de chū shén wán quán méi zhù yì dào wǒ jìn lái le

Anh ấy nghe mê mẩn đến nỗi hoàn toàn không để ý tôi đi vào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra; đi ra (ám chỉ tâm trí đi xa)

神 shén — thần; tâm trí; chú ý (sự tập trung tinh thần)

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét