Từ
传人 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
传人 (chuán rén) là một từ tiếng Trung: người kế thừa, người nối nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 传人
名 danh từ
người kế thừa, người nối nghiệp
他是这门武术的第十代传人。
Anh ấy là người kế thừa thế hệ thứ mười của môn võ thuật này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
传 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét