Từ

负责人 (fù zé rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

负责人 (fù zé rén) là một từ tiếng Trung: người phụ trách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 负责人

名 míng danh từ

người phụ trách

他是这个项目的负责人。

tā shì zhè ge xiàng mù de fù zé rén

Anh ấy là người phụ trách dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

负 fù — gánh, chịu

责 zé — trách nhiệm, nghĩa vụ

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 负 fù — cõng trên lưng

负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 责 zé — trách nhiệm; bổn phận
责 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

3 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét