Từ
负责人 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
负责人 (fù zé rén) là một từ tiếng Trung: người phụ trách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 负责人
名 danh từ
người phụ trách
他是这个项目的负责人。
Anh ấy là người phụ trách dự án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
责 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét