Chữ

骇

hài HSK 7
骇 hài HSK 7
  • 1. làm sợ hãi; làm kinh ngạc
Từ dùng 骇 như hài (1)
Cấu trúc & nét viết
骇 hài — làm sợ hãi; làm kinh ngạc

骇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét