Chữ
骇
骇
HSK 7
- 1. làm sợ hãi; làm kinh ngạc
Từ dùng 骇 như hài (1)
Cấu trúc & nét viết
骇
— làm sợ hãi; làm kinh ngạc
骇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét