Từ

老人家 (lǎo rén jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

老人家 (lǎo rén jiā) là một từ tiếng Trung: người cao tuổi (tôn trọng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 老人家

名 míng danh từ

người cao tuổi (tôn trọng)

老人家,请坐。

lǎo rén jiā qǐng zuò

Mời ngài ngồi xuống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

老 lǎo — già, cao tuổi (chỉ tuổi tác và thâm niên)

人 rén — người (cá nhân được đề cập)

家 jiā — hậu tố thêm sự tôn trọng và ấm áp cho thuật ngữ

Cấu trúc & nét viết
1 老 lǎo — già; lớn tuổi (trái với 少、幼)
老 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

3.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét