Từ

超出 (chāo chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

超出 (chāo chū) là một từ tiếng Trung: vượt quá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 超出

动 dòng động từ

vượt quá

这个项目的成本超出了预算。

zhè ge xiàng mù de chéng běn chāo chū le yù suàn

Chi phí của dự án này đã vượt quá ngân sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

超 chāo — vượt, vượt qua

出 chū — ra, ngoài (ranh giới hoặc giới hạn)

Cấu trúc & nét viết
1 超 chāo — vượt qua, vượt trội

超 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét