Chữ

肥

féi HSK 5
肥 féi HSK 5
  • 1. béo; chứa nhiều mỡ (trái nghĩa với 'gầy'; thường không dùng cho người)
  • 2. màu mỡ; giàu dinh dưỡng (nói về đất)
  • 3. làm màu mỡ; làm béo
  • 4. phân bón; chất làm giàu dinh dưỡng cho đất
  • 5. béo bở; có thu nhập hoặc lợi nhuận cao
  • 6. làm giàu bất chính
  • 7. lợi ích; lợi nhuận (nghĩa bóng)
  • 8. rộng và lùng thùng (quần áo, giày dép, v.v.; trái nghĩa với 'chật')
  • 9. họ
Từ dùng 肥 như féi (6)
Cấu trúc & nét viết
肥 féi — béo; chứa nhiều mỡ (trái nghĩa với 'gầy'; thường không dùng cho người)

肥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét