Chữ

版

bǎn HSK 5
版 bǎn HSK 5
  • 1. bản in bằng gỗ hoặc kim loại có chữ hoặc hình ảnh
  • 2. lần xuất bản (một lần sắp chữ của sách, có thể in lại nhiều lần)
  • 3. trang báo
  • 4. bản đồ hộ tịch
  • 5. (văn viết) ván khuôn để xây tường đất nện
  • 6. phim âm bản
  • 7. bản sách hoặc bản sao phim
  • 8. trang mặt báo
Từ dùng 版 như bǎn (7)
Cấu trúc & nét viết