Chữ

粮

liáng HSK 5
粮 liáng HSK 5
  • 1. lương thực (ngũ cốc, đậu, khoai, v.v.)
  • 2. lương thực nộp thuế nông nghiệp
  • 3. họ
Từ dùng 粮 như liáng (1)
Cấu trúc & nét viết
粮 liáng — lương thực (ngũ cốc, đậu, khoai, v.v.)

粮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét