Từ

出众 (chū zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出众 (chū zhòng) là một từ tiếng Trung: xuất chúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出众

形 xíng tính từ

xuất chúng

这位年轻画家的才华出众。

zhè wèi nián qīng huà jiā de cái huá chū zhòng

Tài năng của họa sĩ trẻ này rất xuất chúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, nổi lên

众 zhòng — đám đông, quần chúng

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 众 zhòng — nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")

众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét