Từ
出众 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
出众 (chū zhòng) là một từ tiếng Trung: xuất chúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 出众
形 tính từ
xuất chúng
这位年轻画家的才华出众。
Tài năng của họa sĩ trẻ này rất xuất chúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét