Chữ

石

shí HSK 5
石 shí HSK 5
  • 1. đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
  • 2. bia đá hoặc vật phẩm bằng đá khắc chữ hay hình
  • 3. đá châm cứu thời cổ dùng chữa bệnh (biānshí)
  • 4. đơn vị trọng lượng cổ, bằng 120 cân (jīn)
  • 5. đơn vị trọng lượng cổ, bằng 120 cân (jīn)
  • 6. họ
Từ dùng 石 như shí (11)
Cấu trúc & nét viết
石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

石 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét