Chữ
石
石
HSK 5
- 1. đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
- 2. bia đá hoặc vật phẩm bằng đá khắc chữ hay hình
- 3. đá châm cứu thời cổ dùng chữa bệnh (biānshí)
- 4. đơn vị trọng lượng cổ, bằng 120 cân (jīn)
- 5. đơn vị trọng lượng cổ, bằng 120 cân (jīn)
- 6. họ
Từ dùng 石 như shí (11)
Cấu trúc & nét viết
石
— đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
碟
đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn
碧
(văn viết) ngọc xanh lục
磁
từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác
磅
pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)
磊
(văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)
磋
(văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật
磕
va chạm vào vật cứng
磨
cọ xát; mài mòn
礁
đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
石 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét