Từ

主人 (zhǔ rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

主人 (zhǔ rén) là một từ tiếng Trung: chủ nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主人

名 míng danh từ

chủ nhân

这只狗很听主人的话。

zhè zhī gǒu hěn tīng zhǔ rén de huà

Con chó này rất nghe lời chủ nhân của nó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chủ, người chủ

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét