Từ

调料 (tiáo liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

调料 (tiáo liào) là một từ tiếng Trung: gia vị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 调料

名 míng danh từ

gia vị

这道菜需要加一些调料。

zhè dào cài xū yào jiā yì xiē tiáo liào

Món này cần thêm một ít gia vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

调 tiáo — nêm, điều chỉnh (hương vị)

料 liào — nguyên liệu, thành phần

Cấu trúc & nét viết
1 调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét