Từ

出动 (chū dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出动 (chū dòng) là một từ tiếng Trung: điều động, xuất quân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出动

动 dòng động từ

điều động, xuất quân

警察出动了三十名警员维持秩序。

jǐng chá chū dòng le sān shí míng jǐng yuán wéi chí zhì xù

Cảnh sát đã điều động ba mươi cảnh viên để duy trì trật tự.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, xuất phát

动 dòng — động, hành động

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét