Từ
候选人 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
候选人 (hòu xuǎn rén) là một từ tiếng Trung: ứng cử viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 候选人
名 danh từ
ứng cử viên
今年有三位候选人参加选举。
Năm nay có ba ứng cử viên tham gia bầu cử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
候 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
乛 là bộ thủ trong 2 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
选 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
先 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét