Chữ

照

zhào HSK 3
照 zhào HSK 3
  • 1. (ánh sáng) chiếu vào vật thể
  • 2. soi gương hoặc phản chiếu hình ảnh
  • 3. chụp ảnh
  • 4. ảnh chân dung hoặc ảnh chụp
  • 5. giấy phép; chứng chỉ do chính phủ cấp
  • 6. quan tâm; chăm sóc
  • 7. thông báo cho đối phương về sự việc liên quan
  • 8. theo; căn cứ vào
  • 9. biết; hiểu
  • 10. đối chiếu; so sánh
  • 11. hướng về; đối mặt với
  • 12. (chỉ việc làm theo mẫu cũ hoặc theo tiêu chuẩn nhất định)
  • 13. họ
  • 14. ánh sáng mặt trời
Từ dùng 照 như zhào (23)
Cấu trúc & nét viết
照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét