Từ
人口 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
人口 (rén kǒu) là một từ tiếng Trung: dân số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 人口
名 danh từ
dân số
中国的人口超过十四亿。
Dân số Trung Quốc vượt quá 1,4 tỷ người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét