Từ

人造 (rén zào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人造 (rén zào) là một từ tiếng Trung: nhân tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人造

形 xíng tính từ

nhân tạo

人造卫星在太空中运行。

rén zào wèi xīng zài tài kōng zhōng yùn xíng

Vệ tinh nhân tạo hoạt động trong không gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người (chỉ do con người tạo ra)

造 zào — làm, chế tạo, sáng tạo

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 造 zào — chế tạo; làm
造 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét