Từ

出手 (chū shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出手 (chū shǒu) là một từ tiếng Trung: hành động; tấn công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出手

动 dòng động từ

hành động; tấn công

遇到困难时,朋友们都出手帮忙。

yù dào kùn nán shí péng yǒu men dōu chū shǒu bāng máng

Khi gặp khó khăn, bạn bè đều hành động giúp đỡ.

名 míng danh từ

nước đi, đòn

他的出手很快。

tā de chū shǒu hěn kuài

Nước đi của anh ấy rất nhanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, đưa ra

手 shǒu — tay, hành động

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét