Từ

人工 (rén gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

人工 (rén gōng) là một từ tiếng Trung: nhân tạo; thủ công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人工

形 xíng tính từ

nhân tạo; thủ công

这是人工智能的时代。

zhè shì rén gōng zhì néng de shí dài

Đây là kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo.

名 míng danh từ

lao động thủ công; chi phí lao động; nhân công

这个项目需要大量的人工。

zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng de rén gōng

Dự án này cần nhiều nhân công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — con người, người; chỉ điều gì đó do con người làm

工 gōng — công việc, lao động; ám chỉ nỗ lực hoặc công việc thủ công

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét