Từ

证人 (zhèng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

证人 (zhèng rén) là một từ tiếng Trung: nhân chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 证人

名 míng danh từ

nhân chứng

他是这起案件的重要证人。

tā shì zhè qǐ àn jiàn de zhòng yào zhèng rén

Anh ấy là nhân chứng quan trọng trong vụ án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

证 zhèng — chứng cứ, bằng chứng

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét