Chữ

丑

chǒu HSK 7
丑 chǒu HSK 7
  • 1. chi thứ hai trong mười hai địa chi
  • 2. họ
  • 3. xấu xí; không đẹp (trái nghĩa với 美)
  • 4. đáng ghét; đáng khinh
  • 5. (phương ngữ) xấu; tồi
  • 6. vai hề trong hí kịch truyền thống Trung Quốc, bôi phấn trắng trên sống mũi; chia thành 文丑 và 武丑; còn gọi là 小花脸 hoặc 三花脸
  • 7. giờ Sửu; một trong mười hai giờ, từ 1 giờ đến 3 giờ sáng
  • 8. chuyện nhục nhã; điều xấu hổ
Từ dùng 丑 như chǒu (5)
Cấu trúc & nét viết
丑 chǒu — chi thứ hai trong mười hai địa chi
丑 là bộ thủ trong 4 chữ

丑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét