Chữ
丑
- 1. chi thứ hai trong mười hai địa chi
- 2. họ
- 3. xấu xí; không đẹp (trái nghĩa với 美)
- 4. đáng ghét; đáng khinh
- 5. (phương ngữ) xấu; tồi
- 6. vai hề trong hí kịch truyền thống Trung Quốc, bôi phấn trắng trên sống mũi; chia thành 文丑 và 武丑; còn gọi là 小花脸 hoặc 三花脸
- 7. giờ Sửu; một trong mười hai giờ, từ 1 giờ đến 3 giờ sáng
- 8. chuyện nhục nhã; điều xấu hổ
Từ dùng 丑 như chǒu (5)
Cấu trúc & nét viết
丑
— chi thứ hai trong mười hai địa chi
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
丑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét