Từ

惊人 (jīng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

惊人 (jīng rén) là một từ tiếng Trung: đáng kinh ngạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惊人

形 xíng tính từ

đáng kinh ngạc

他的进步速度惊人。

tā de jìn bù sù dù jīng rén

Tốc độ tiến bộ của anh ấy thật đáng kinh ngạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惊 jīng — làm kinh ngạc, làm sửng sốt

人 rén — người (đối tượng trải nghiệm sự kinh ngạc)

Cấu trúc & nét viết
1 惊 jīng — (ngựa, la, v.v.) hoảng loạn chạy bổ không kiểm soát được

惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét