Chữ

豁

huò HSK 7
huō HSK 7
豁 huò HSK 7
  • 1. rộng rãi; khoáng đạt; cởi mở; thông suốt
  • 2. miễn trừ (hình phạt, lao dịch, thuế, v.v.)
  • 3. họ
Từ dùng 豁 như huò (1)
豁 huō HSK 7
  • 1. sứt mẻ; nứt vỡ; toác ra
  • 2. hy sinh bằng mọi giá; dứt khoát từ bỏ
Từ dùng 豁 như huō (1)
Cấu trúc & nét viết
豁 huō — sứt mẻ; nứt vỡ; toác ra
Xpinyin

豁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét