Chữ
豁
豁
HSK 7
- 1. rộng rãi; khoáng đạt; cởi mở; thông suốt
- 2. miễn trừ (hình phạt, lao dịch, thuế, v.v.)
- 3. họ
Từ dùng 豁 như huò (1)
- 1. sứt mẻ; nứt vỡ; toác ra
- 2. hy sinh bằng mọi giá; dứt khoát từ bỏ
Từ dùng 豁 như huō (1)
Cấu trúc & nét viết
豁
— sứt mẻ; nứt vỡ; toác ra
Xpinyin
豁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
害 là bộ thủ trong 4 chữ
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét