Từ

盛气凌人 (shèng qì líng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盛气凌人 (shèng qì líng rén) là một từ tiếng Trung: kiêu ngạo và hách dịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盛气凌人

成语 chéng yǔ thành ngữ

kiêu ngạo và hách dịch

他说话总是盛气凌人,让人很不舒服。

tā shuō huà zǒng shì shèng qì líng rén ràng rén hěn bù shū fu

Anh ấy luôn nói chuyện kiêu ngạo và hách dịch, khiến người ta rất khó chịu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盛 shèng — dồi dào, quá mức (thái độ)

气 qì — phong thái, khí thế

凌 líng — áp đảo, vượt trội

人 rén — người khác

Cấu trúc & nét viết
1 盛 shèng — thịnh vượng; phồn thịnh
Xpinyin

盛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 凌 líng — ức hiếp, xâm phạm, áp bức

凌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 夌 líng — vượt qua, vượt trội, lấn lướt
夌 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

4 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét