Từ

发出 (fā chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

发出 (fā chū) là một từ tiếng Trung: phát ra, gửi đi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发出

动 dòng động từ

phát ra, gửi đi

这个设备发出奇怪的声音。

zhè ge shè bèi fā chū qí guài de shēng yīn

Thiết bị này phát ra âm thanh kỳ lạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát, tạo ra

出 chū — ra ngoài (bổ ngữ chỉ hướng)

Cấu trúc & nét viết