Từ

小人 (xiǎo rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

小人 (xiǎo rén) là một từ tiếng Trung: tiểu nhân; kẻ hèn hạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小人

名 míng danh từ

tiểu nhân; kẻ hèn hạ

他是个小人,总是背后说人坏话。

tā shì gè xiǎo rén zǒng shì bèi hòu shuō rén huài huà

Anh ta là kẻ hèn hạ, luôn nói xấu người khác sau lưng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ; tiểu (biểu thị sự hèn hạ)

人 rén — người (chỉ một loại người)

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét