Từ

人生 (rén shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

人生 (rén shēng) là một từ tiếng Trung: cuộc đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人生

名 míng danh từ

cuộc đời

人生就像一场旅行。

rén shēng jiù xiàng yī chǎng lǚ xíng

Cuộc đời như một cuộc hành trình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người

生 shēng — sống, đời

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét