Từ

敌人 (dí rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

敌人 (dí rén) là một từ tiếng Trung: kẻ thù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敌人

名 míng danh từ

kẻ thù

我们必须击败敌人。

wǒ men bì xū jī bài dí rén

Chúng ta phải đánh bại kẻ thù.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敌 dí — thù, địch

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 敌 dí — thù địch; đối lập

敌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét