Từ

人质 (rén zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人质 (rén zhì) là một từ tiếng Trung: con tin. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人质

名 míng danh từ

con tin

警察成功解救了所有人质。

jǐng chá chéng gōng jiě jiù le suǒ yǒu rén zhì

Cảnh sát đã giải cứu thành công tất cả con tin.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người, con người

质 zhì — giữ làm con tin

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 质 zhì — bản chất căn bản của sự vật

质 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét