Từ

创始人 (chuàng shǐ rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

创始人 (chuàng shǐ rén) là một từ tiếng Trung: người sáng lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 创始人

名 míng danh từ

người sáng lập

他是这家公司的创始人。

tā shì zhè jiā gōng sī de chuàng shǐ rén

Anh ấy là người sáng lập công ty này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

创 chuàng — tạo ra, thành lập

始 shǐ — bắt đầu

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 创 chuàng — bắt đầu; làm lần đầu tiên
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 始 shǐ — khởi đầu; bắt đầu; trái nghĩa với '末'/'终'

始 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét