Chữ
糟
- 1. bã rượu; cặn sau khi ủ rượu
- 2. ướp hoặc ngâm thực phẩm trong rượu hoặc bã rượu
- 3. mục nát; thối rữa
- 4. tệ; tồi tệ; xấu
- 5. làm hại; lãng phí
Từ dùng 糟 như zāo (4)
Cấu trúc & nét viết
糟
— bã rượu; cặn sau khi ủ rượu
糟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét