Chữ

糟

zāo HSK 5
糟 zāo HSK 5
  • 1. bã rượu; cặn sau khi ủ rượu
  • 2. ướp hoặc ngâm thực phẩm trong rượu hoặc bã rượu
  • 3. mục nát; thối rữa
  • 4. tệ; tồi tệ; xấu
  • 5. làm hại; lãng phí
Từ dùng 糟 như zāo (4)
Cấu trúc & nét viết
糟 zāo — bã rượu; cặn sau khi ủ rượu

糟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét