Chữ

粒

lì HSK 7
粒 lì HSK 7
  • 1. vật nhỏ hình tròn hoặc mảnh vụn nhỏ
  • 2. lượng từ dùng cho vật có dạng hạt
Từ dùng 粒 như lì (1)
Cấu trúc & nét viết
粒 lì — vật nhỏ hình tròn hoặc mảnh vụn nhỏ

粒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét