Chữ
粒
- 1. vật nhỏ hình tròn hoặc mảnh vụn nhỏ
- 2. lượng từ dùng cho vật có dạng hạt
Từ dùng 粒 như lì (1)
Cấu trúc & nét viết
粒
— vật nhỏ hình tròn hoặc mảnh vụn nhỏ
粒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
立 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 6
Thứ tự nét