Từ

恩人 (ēn rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恩人 (ēn rén) là một từ tiếng Trung: ân nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恩人

名 míng danh từ

ân nhân

她救了我的命,是我一生的恩人。

tā jiù le wǒ de mìng shì wǒ yī shēng de ēn rén

Cô ấy đã cứu mạng tôi; cô ấy là ân nhân cả đời của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恩 ēn — ân huệ, ơn

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 恩 ēn — ân huệ; tình nghĩa sâu sắc
恩 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét