Từ

人民 (rén mín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

人民 (rén mín) là một từ tiếng Trung: nhân dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人民

名 míng danh từ

nhân dân

政府应该为人民服务。

zhèng fǔ yīng gāi wèi rén mín fú wù

Chính phủ nên phục vụ nhân dân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người, con người

民 mín — dân, công dân

Cấu trúc & nét viết