Từ

人选 (rén xuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人选 (rén xuǎn) là một từ tiếng Trung: ứng cử viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人选

名 míng danh từ

ứng cử viên

他是这个职位的最佳人选。

tā shì zhè ge zhí wèi de zuì jiā rén xuǎn

Anh ấy là ứng cử viên tốt nhất cho vị trí này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người

选 xuǎn — được chọn

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 选 xuǎn — lựa chọn; tuyển chọn

选 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét