Từ

肥料 (féi liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

肥料 (féi liào) là một từ tiếng Trung: phân bón. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肥料

名 míng danh từ

phân bón

农民在田里施肥料。

nóng mín zài tián lǐ shī féi liào

Người nông dân bón phân trong ruộng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肥 féi — màu mỡ, bón phân

料 liào — vật liệu, chất

Cấu trúc & nét viết
1 肥 féi — béo; chứa nhiều mỡ (trái nghĩa với 'gầy'; thường không dùng cho người)

肥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét