Từ

人物 (rén wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

人物 (rén wù) là một từ tiếng Trung: nhân vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人物

名 míng danh từ

nhân vật

这部小说的主要人物是一位勇敢的战士。

zhè bù xiǎo shuō de zhǔ yào rén wù shì yī wèi yǒng gǎn de zhàn shì

Nhân vật chính của tiểu thuyết này là một chiến binh dũng cảm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người; con người

物 wù — thực thể; vật (hình thành khái niệm cá nhân riêng biệt)

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét