Chữ

燃

rán HSK 5
燃 rán HSK 5
  • 1. bốc cháy; bùng lửa
  • 2. đốt cháy; châm lửa
Từ dùng 燃 như rán (6)
Cấu trúc & nét viết
燃 rán — bốc cháy; bùng lửa

燃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét