Chữ

脱

tuō HSK 6
脱 tuō HSK 6
  • 1. rời ra; rụng
  • 2. cởi; tháo ra
  • 3. (văn bản) bị thiếu chữ
  • 4. (văn viết) cẩu thả; khinh suất
  • 5. (văn viết) có lẽ; có thể
  • 6. (văn viết) nếu; giả sử
  • 7. họ
  • 8. thoát khỏi; rời bỏ
Từ dùng 脱 như tuō (8)
Cấu trúc & nét viết
脱 tuō — rời ra; rụng

脱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét