Từ
塑料 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
塑料 (sù liào) là một từ tiếng Trung: nhựa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 塑料
名 danh từ
nhựa
这个塑料瓶可以回收。
Chai nhựa này có thể tái chế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
塑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
朔 là bộ thủ trong 2 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét