Từ

出入 (chū rù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

出入 (chū rù) là một từ tiếng Trung: sự chênh lệch; khác biệt; ra vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出入

名 míng danh từ

sự chênh lệch; khác biệt; ra vào

他的说法和事实有出入。

tā de shuō fǎ hé shì shí yǒu chū rù

Lời phát biểu của anh ấy khác với sự thật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra; lệch ra ngoài

入 rù — vào; lệch vào trong

Cấu trúc & nét viết