Từ

料理 (liào lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

料理 (liào lǐ) là một từ tiếng Trung: lo liệu; quản lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 料理

动 dòng động từ

lo liệu; quản lý

这件事情我会料理好的。

zhè jiàn shì qing wǒ huì liào lǐ hǎo de

Tôi sẽ lo liệu tốt việc này.

名 míng danh từ

ẩm thực

这家餐厅的料理很美味。

zhè jiā cān tīng de liào lǐ hěn měi wèi

Ẩm thực của nhà hàng này rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

料 liào — nguyên liệu, vật liệu

理 lǐ — quản lý, xử lý

Cấu trúc & nét viết
1 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét