Từ
出境 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
出境 (chū jìng) là một từ tiếng Trung: xuất cảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 出境
动 động từ
xuất cảnh
出境前需要检查护照。
Cần kiểm tra hộ chiếu trước khi xuất cảnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
境 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
竟 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét