Từ
出土 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
出土 (chū tǔ) là một từ tiếng Trung: được khai quật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 出土
动 động từ
được khai quật
这些文物是去年出土的。
Những di vật văn hóa này được khai quật vào năm ngoái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
土 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét