Từ

为人 (wéi rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

为人 (wéi rén) là một từ tiếng Trung: cư xử; tính cách, hành vi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 为人

动 dòng động từ

cư xử; tính cách, hành vi

他为人诚实,大家都很信任他。

tā wéi rén chéng shí dà jiā dōu hěn xìn rèn tā

Anh ấy cư xử thành thật, mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.

名 míng danh từ

cách cư xử, nhân cách

他为人诚实,大家都很信任他。

tā wéi rén chéng shí dà jiā dōu hěn xìn rèn tā

Anh ấy trung thực trong cách cư xử, mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

为 wéi — như, với tư cách (cư xử)

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét