Từ

爱人 (ài rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

爱人 (ài rén) là một từ tiếng Trung: vợ hoặc chồng; bạn đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爱人

名 míng danh từ

vợ hoặc chồng; bạn đời

我爱人是医生。

wǒ ài rén shì yī shēng

Vợ/Chồng tôi là bác sĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爱 ài — yêu

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét