Từ
古人 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
古人 (gǔ rén) là một từ tiếng Trung: người xưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 古人
名 danh từ
người xưa
古人说,读万卷书,行万里路。
Người xưa nói: Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
古 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét