Chữ

丢

diū HSK 5
丢 diū HSK 5
  • 1. mất; đánh mất
  • 2. ném; vứt bỏ
  • 3. gác lại; đặt xuống
Từ dùng 丢 như diū (5)
Cấu trúc & nét viết
丢 diū — mất; đánh mất

丢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét