Từ

支出 (zhī chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

支出 (zhī chū) là một từ tiếng Trung: chi tiêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 支出

动 dòng động từ

chi tiêu

他每月支出很多钱。

tā měi yuè zhī chū hěn duō qián

Anh ấy chi tiêu rất nhiều tiền mỗi tháng.

名 míng danh từ

chi tiêu

我们需要控制每月的支出。

wǒ men xū yào kòng zhì měi yuè de zhī chū

Chúng ta cần kiểm soát chi tiêu hàng tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

支 zhī — chi trả, giải ngân

出 chū — ra, chi ra

Cấu trúc & nét viết
1 支 zhī — chống; đỡ
支 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét